Khung xe: Trắng
Yên xe: Cam
Chắn bùn: Cố định
Khung xe: Đỏ
Yên xe: Đỏ đậm
Chắn bùn: Cố định
Khung xe: Đen
Yên xe: Cam
Chắn bùn: Cố định
| Loại động cơ | Xi-lanh đơn, 4 thì, 4 van |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử (Bosch) |
| Dung tích xi-lanh | 330,1 CC |
| Công suất tối đa | 19 kW / 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 25,5 N.m / 6.250 vòng/phút |
| Hệ thống bôi trơn & làm mát | Làm mát bằng dung dịch / 2 quạt |
| Truyền động | Tự động (CVT) |
| Chiều rộng | 770 mm |
| Chiều dài | 1.956 mm |
| Chiều cao | 1.129 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.400 mm |
| Chiều cao yên xe | 790 mm. |
| Dung tích bình xăng | 9,5 lít |
| Trọng lượng | 183 kg |
| Giảm xóc trước | Giảm xóc đôi kiểu tay đòn |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi phía sau |
| Phanh trước | Phanh đĩa ø 240 mm có ABS |
| Phanh sau | Phanh đĩa ø 240 mm có ABS |
| Lốp trước | Lốp không săm Pirelli 120/70-12″ (trước) |
| Lốp sau | Lốp không săm Pirelli 130/70-12″ (sau) |
* Theo quy định được ủy quyền của Uỷ Ban EU 134/2014